Kho từ › hsk3-textbook › 蛋糕

蛋糕 /dàngāo/

HSK5 hsk3-textbook HSK
bánh ngọt, bánh kem
生日那天,妈妈给我做了一个蛋糕。 · Shēngrì nà tiān, māma gěi wǒ zuò le yí ge dàngāo.
→ Hôm sinh nhật, mẹ làm cho tôi một chiếc bánh kem.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...