Kho từ › 水

/shuǐ/

HSK1 HSK
nước
我想喝水。 · Wǒ xiǎng hē shuǐ.
→ Tôi muốn uống nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...