EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 尝
尝
/cháng/
HSK5
动
hsk4-textbook
HSK
nếm, thử (đồ ăn); nếm trải
你尝尝这个汤,咸不咸? · Nǐ chángchang zhège tāng, xián bu xián?
→ Bạn nếm thử canh này xem, có mặn không?
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
剩
/shèng/
còn lại, dư ra, thừa
祝贺
/zhùhè/
chúc mừng
传真
/chuánzhēn/
bản fax, máy fax; gửi fax
西红柿
/xīhóngshì/
quả cà chua
猜
/cāi/
đoán, phỏng đoán
肯定
/kěndìng/
chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận
硬
/yìng/
cứng, rắn; cứng rắn, kiên quyết; miễn cưỡng, cố (làm gì)
尽管
/jǐnguǎn/
mặc dù, cho dù (thường đi với 但是/还是); cứ việc, cứ tự nhiên
Có trong các bộ
📖
15. Đồ ăn, thức uống
HSK 5 · Chính thức
📖
17. Đồ ăn, thức uống
HSK 5 · Chính thức
📖
18. Đồ ăn, thức uống
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 13: 通过这次活动我学到了很多 (Qua hoạt động này tôi học được nhiều)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...