尝
cháng HSK5
Nghĩa
nếm, thử (đồ ăn); nếm trải
动
“你尝尝这个汤,咸不咸?”
Nǐ chángchang zhège tāng, xián bu xián?Bạn nếm thử canh này xem, có mặn không?
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你尝尝这个汤,咸不咸?”
Nǐ chángchang zhège tāng, xián bu xián?Bạn nếm thử canh này xem, có mặn không?
Đang tải...