Kho từ › hsk4-textbook › 尝

/cháng/

HSK5 hsk4-textbook HSK
nếm, thử (đồ ăn); nếm trải
你尝尝这个汤,咸不咸? · Nǐ chángchang zhège tāng, xián bu xián?
→ Bạn nếm thử canh này xem, có mặn không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...