Kho từ › hsk5-textbook-b16 › 素食者

素食者 /sùshízhě/

HSK5 hsk5-textbook-b16 HSK
người ăn chay
他是一个严格的素食者。 · Tā shì yí ge yángé de sùshízhě.
→ Anh ấy là một người ăn chay nghiêm khắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...