Kho từ › hsk3-textbook › 新鲜

新鲜 /xīnxiān/

HSK4 hsk3-textbook HSK
tươi, tươi ngon; mới mẻ, mới lạ
这些水果很新鲜,是今天早上买的。 · Zhèxiē shuǐguǒ hěn xīnxiān, shì jīntiān zǎoshang mǎi de.
→ Mấy loại trái cây này rất tươi, sáng nay mới mua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...