Kho từ › hsk6-textbook › 丰盛

丰盛 /fēngshèng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thịnh soạn, dồi dào (thường nói về đồ ăn, tiệc)
妈妈为我们准备了一桌丰盛的晚餐。 · Māma wèi wǒmen zhǔnbèi le yī zhuō fēngshèng de wǎncān.
→ Mẹ đã chuẩn bị cho chúng tôi một bàn cơm tối thịnh soạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...