Kho từ › hsk5-textbook-b19 › 喝醉

喝醉 /hēzuì/

HSK5 hsk5-textbook-b19 HSK
say rượu
昨晚他喝醉了,今天上班迟到了。 · Zuówǎn tā hēzuì le, jīntiān shàngbān chídào le.
→ Tối qua anh ấy say rượu, hôm nay đi làm muộn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...