Kho từ › hsk4-textbook › 汤

/tāng/

HSK3 hsk4-textbook HSK
canh, súp; nước dùng
妈妈今天做了一锅鸡汤。 · Māma jīntiān zuò le yì guō jītāng.
→ Hôm nay mẹ nấu một nồi canh gà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...