瓶
píng HSK2
Nghĩa
chai, lọ; (lượng từ) chai
名/量
“请给我一瓶水。”
Qǐng gěi wǒ yī píng shuǐ.Làm ơn cho tôi một chai nước.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请给我一瓶水。”
Qǐng gěi wǒ yī píng shuǐ.Làm ơn cho tôi một chai nước.
Đang tải...