Kho từ › hsk3-textbook-b7 › 饿

饿 /è/

HSK1 hsk3-textbook-b7 HSK
đói
我有点儿饿。 · Wǒ yǒudiǎnr è.
→ Tôi hơi đói.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...