Kho từ › hsk5-textbook-b14 › 香气

香气 /xiāngqì/

HSK5 hsk5-textbook-b14 HSK
mùi hương, hương thơm
刚泡好的茶香气扑鼻。 · Gāng pào hǎo de chá xiāngqì pūbí.
→ Trà vừa pha xong hương thơm phả vào mũi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...