Kho từ › hsk2-newcourse › 北京烤鸭

北京烤鸭 /Běijīng Kǎoyā/

HSK2 专名 hsk2-newcourse HSK
vịt quay Bắc Kinh
她请我们吃了北京烤鸭,还给我们介绍了很多东西。 · Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā, hái gěi wǒmen jièshàole hěn duō dōngxi.
→ Chị ấy mời chúng em ăn vịt quay Bắc Kinh, còn giới thiệu cho chúng em rất nhiều thứ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...