Kho từ › hsk4-textbook › 饼干

饼干 /bǐnggān/

HSK5 danh từ hsk4-textbook HSK
bánh quy, bánh bích quy
我买了一盒饼干带给孩子们。 · Wǒ mǎi le yì hé bǐnggān dài gěi háizimen.
→ Tôi mua một hộp bánh quy mang cho bọn trẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...