Kho từ › hsk5-textbook-b16 › 肉

/ròu/

HSK1 hsk5-textbook-b16 HSK
thịt
医生说我要少吃肉。 · Yīshēng shuō wǒ yào shǎo chī ròu.
→ Bác sĩ nói tôi phải ăn ít thịt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...