Kho từ › hsk4-textbook-b6 › 咖啡

咖啡 /kāfēi/

HSK3 hsk4-textbook-b6 HSK
cà phê
每天早上我都喝一杯咖啡。 · Měi tiān zǎoshang wǒ dōu hē yì bēi kāfēi.
→ Sáng nào tôi cũng uống một ly cà phê.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...