Kho từ › hsk4-textbook › 饮料

饮料 /yǐnliào/

HSK5 hsk4-textbook HSK
đồ uống, nước giải khát
冰箱里有各种各样的饮料。 · Bīngxiāng lǐ yǒu gè zhǒng gè yàng de yǐnliào.
→ Trong tủ lạnh có đủ loại nước giải khát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...