Kho từ › 菜

/cài/

HSK1 HSK
món ăn, rau
这是中国菜。 · Zhè shì Zhōngguó cài.
→ Đây là món Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...