Kho từ › hsk4-textbook-b11 › 饺子

饺子 /jiǎozi/

HSK1 hsk4-textbook-b11 HSK
sủi cảo
过年的时候我们包饺子。 · Guònián de shíhou wǒmen bāo jiǎozi.
→ Tết chúng tôi gói sủi cảo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...