饺子
jiǎozi HSK1
Nghĩa
sủi cảo
名
“过年的时候我们包饺子。”
Guònián de shíhou wǒmen bāo jiǎozi.Tết chúng tôi gói sủi cảo.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“过年的时候我们包饺子。”
Guònián de shíhou wǒmen bāo jiǎozi.Tết chúng tôi gói sủi cảo.
Đang tải...