Kho từ › hsk5-textbook-b19 › 鸡尾酒

鸡尾酒 /jīwěijiǔ/

HSK5 hsk5-textbook-b19 HSK
cocktail
这家酒吧的鸡尾酒很有特色。 · Zhè jiā jiǔbā de jīwěijiǔ hěn yǒu tèsè.
→ Cocktail ở quán bar này rất đặc sắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...