Kho từ › hsk6-textbook › 腥

/xīng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tanh, có mùi tanh (cá, thịt sống)
这鱼没处理好,煮出来一股腥味儿。 · Zhè yú méi chǔlǐ hǎo, zhǔ chūlái yì gǔ xīngwèir.
→ Con cá này sơ chế chưa kỹ, nấu lên có mùi tanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...