Kho từ › 米饭

米饭 /mǐfàn/

HSK1 HSK
cơm
我吃米饭。 · Wǒ chī mǐfàn.
→ Tôi ăn cơm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...