Kho từ › hsk6-textbook › 滋味

滋味 /zīwèi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
mùi vị, hương vị; cảm giác, nỗi niềm
一个人在国外过年的滋味并不好受。 · Yí gè rén zài guówài guònián de zīwèi bìng bù hǎoshòu.
→ Cái cảm giác một mình đón Tết ở nước ngoài chẳng dễ chịu chút nào.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...