Kho từ › hsk4-textbook-b11 › 面条

面条 /miàntiáo/

HSK4 hsk4-textbook-b11 HSK
mì sợi
北方人喜欢吃面条。 · Běifāng rén xǐhuān chī miàntiáo.
→ Người miền Bắc thích ăn mì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...