Kho từ › hsk4-textbook › 瓶子

瓶子 /píngzi/

HSK2 danh từ hsk4-textbook HSK
cái chai, cái lọ, cái bình
别把空瓶子扔了,可以卖钱。 · Bié bǎ kōng píngzi rēng le, kěyǐ mài qián.
→ Đừng vứt chai không, bán được tiền đấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...