Kho từ › hsk5-textbook › 包子

包子 /bāozi/

HSK1 danh từ hsk5-textbook HSK
bánh bao (bánh hấp có nhân)
早上我在楼下买了两个肉包子当早饭。 · Zǎoshang wǒ zài lóuxià mǎile liǎng ge ròu bāozi dāng zǎofàn.
→ Sáng nay tôi mua hai cái bánh bao nhân thịt ở dưới nhà để ăn sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...