EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 包子
包子
/bāozi/
HSK1
danh từ
hsk5-textbook
HSK
bánh bao (bánh hấp có nhân)
早上我在楼下买了两个肉包子当早饭。 · Zǎoshang wǒ zài lóuxià mǎile liǎng ge ròu bāozi dāng zǎofàn.
→ Sáng nay tôi mua hai cái bánh bao nhân thịt ở dưới nhà để ăn sáng.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
正
/zhèng/
đang (biểu thị hành động đang diễn ra, thường dùng 正…呢/正在); vừa đúng, vừa hay; ngay ngắn, thẳng, chính đáng
工人
/gōngrén/
công nhân, thợ
日期
/rìqī/
ngày tháng, thời gian (cụ thể của một sự việc)
毛
/máo/
lông, tóc tơ; (khẩu ngữ) hào (đơn vị tiền = 0,1 tệ)
女士
/nǚshì/
quý bà, quý cô (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ)
Có trong các bộ
📖
13. Đồ ăn, thức uống
HSK 1 · Chính thức
📖
18. Đồ ăn, thức uống
HSK 1 · Chính thức
📖
18. Đồ ăn, thức uống
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 6: 你的手机号是多少? (Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 25: 中国和我的过去 (Trung Quốc và quá khứ của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...