酸奶
suānnǎi HSK4
Nghĩa
sữa chua
名
“我喜欢喝酸奶。”
Wǒ xǐ huān hē suān nǎi.Tôi thích uống sữa chua.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢喝酸奶。”
Wǒ xǐ huān hē suān nǎi.Tôi thích uống sữa chua.
Đang tải...