Kho từ › hsk30 › 葡萄酒

葡萄酒 /pútaojiǔ/

HSK5 N hsk30 HSK
rượu vang, rượu nho

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...