Kho từ › 茶

/chá/

HSK1 HSK
trà
请喝茶。 · Qǐng hē chá.
→ Mời uống trà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...