| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
mắng, chửi
老师骂他了。
Thầy giáo mắng cậu ấy rồi. |
— | |
| 动 |
kính trọng
我很尊敬这位老师。
Tôi rất kính trọng cô giáo này. |
— | |
| 动/名 |
cổ vũ, động viên
老师常常鼓励我们。
Cô giáo thường xuyên động viên chúng tôi. |
— | |
| 动 |
đi cùng, bầu bạn, ở bên
周末我陪妈妈去医院。
Cuối tuần tôi đi cùng mẹ tới bệnh viện. |
— | |
| 动 |
giao tiếp, trò chuyện thấu hiểu
父母和孩子要多沟通。
Bố mẹ và con cái cần giao tiếp nhiều hơn. |
— | |
| 动 |
khuyên
我劝你别去。
Tôi khuyên bạn đừng đi. |
— | |
| 动 |
quấy rầy, làm phiền
对不起,打扰你了。
Xin lỗi, làm phiền bạn rồi. |
— | |
| 动/名 |
quan tâm, săn sóc (sâu sắc)
父母的关怀让我很温暖。
Sự quan tâm của bố mẹ khiến tôi rất ấm lòng. |
— | |
| 动 |
báo đáp, đền đáp
我要好好报答妈妈。
Tôi phải báo đáp mẹ thật tốt. |
— | |
| 动/名 |
cổ vũ, khích lệ tinh thần
他的故事鼓舞了很多年轻人。
Câu chuyện của anh ấy đã khích lệ rất nhiều người trẻ. |
— | |
| 动 |
chia sẻ
快乐要跟朋友分享。
Niềm vui phải chia sẻ cùng bạn bè. |
— | |
| 动 |
thoả hiệp, nhượng bộ
为了和平,双方都要妥协。
Vì hoà bình, hai bên đều phải nhượng bộ. |
— | |
| 动 |
tiếp xúc
我开始接触不同文化背景的人。
Tôi bắt đầu tiếp xúc với người có nền văn hoá khác. |
— | |
| 形/名 |
lịch sự, lễ phép
陌生人之间最基本的是礼貌。
Giữa người lạ với nhau, điều cơ bản nhất là sự lịch sự. |
— | |
| 动/形 |
ẩn danh, giấu tên
网上的匿名让人变得更真实,也更虚假。
Sự ẩn danh trên mạng khiến người ta vừa thật hơn, vừa giả hơn. |
— | |
| 动 |
nhận nuôi, đón nhận, cho ở nhờ
感谢您当年收留了我。
Cảm ơn cô năm đó đã đón nhận con. |
— | |
| 动 |
đối xử
她待我比亲生女儿还好。
Cô ấy đối xử với tôi còn hơn con gái ruột. |
— | |
| 动 |
từ chối
他礼貌地拒绝了这份贵重的礼物。
Anh ấy lịch sự từ chối món quà đắt tiền đó. |
— | |
| 动 |
chia sẻ (gánh vác)
我们应该一起分担家务。
Chúng ta nên cùng chia sẻ việc nhà. |
— | |
| 名/形 |
mâu thuẫn
家庭矛盾很难解决。
Mâu thuẫn gia đình rất khó giải quyết. |
— | |
| 名/动 |
xã giao, tiếp khách (rượu chè)
晚上要陪客户应酬,没办法回家。
Tối phải đi tiếp khách, không về nhà được. |
— | |
| 动 |
kính, mời (rượu)
我敬大家一杯,祝大家身体健康!
Tôi mời mọi người một ly, chúc mọi người khỏe mạnh! |
— | |
| 动 |
tôn trọng
我很尊重我的上司。
Tôi rất tôn trọng cấp trên của mình. |
— | |
| 名 |
khoảng cách (tâm lý), rào cản
长期不沟通会产生隔阂。
Lâu ngày không giao tiếp sẽ sinh ra rào cản. |
— | |
| 动 |
gây trò cười, làm chuyện đáng cười
他第一次去中国就闹了不少笑话。
Lần đầu đến Trung Quốc anh ấy đã gây không ít trò cười. |
— | |
| 动 |
nhận nhầm (người), thừa nhận sai
对不起,我认错人了。
Xin lỗi, tôi nhận nhầm người rồi. |
— | |
| 名/动 |
giao tiếp xã hội
社交媒体改变了我们交朋友的方式。
Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta kết bạn. |
— | |
| 动 |
hòa giải, điều giải
法院负责调解双方矛盾。
Tòa án chịu trách nhiệm hòa giải mâu thuẫn hai bên. |
— | |
| 名/动 |
xung đột, mâu thuẫn gay gắt; xung đột
双方的冲突有所缓解。
Xung đột giữa hai bên đã có phần dịu lại. |
— | |
| 动/名 |
đền đáp, hồi báo
奉献不是为了回报,但真诚的付出终会得到生命的回应。
Hiến dâng không phải vì sự đền đáp, nhưng sự cống hiến chân thành rốt cuộc sẽ nhận được sự hồi đáp của cuộc đời. |
— | |
| 动 |
lừa, lừa gạt, lừa đảo
网上买东西要小心,别被骗了。
Mua đồ trên mạng phải cẩn thận, đừng để bị lừa. |
— | |
| 动 |
mời, mời mọc; lời mời
他邀请我参加他的生日聚会。
Anh ấy mời tôi dự tiệc sinh nhật của anh ấy. |
— | |
| 动 |
hỏi, hỏi thăm, hỏi han
有人打电话来询问考试的时间。
Có người gọi điện đến hỏi về thời gian thi. |
— | |
| 动 |
an ủi, vỗ về; sự an ủi
她哭的时候,朋友们都在旁边安慰她。
Lúc cô ấy khóc, bạn bè đều ở bên cạnh an ủi cô ấy. |
— | |
| 动 |
ủy thác, nhờ, giao phó (cho người khác làm thay)
出国前,他委托朋友帮忙照顾家里的猫。
Trước khi ra nước ngoài, anh ấy nhờ bạn trông giúp con mèo ở nhà. |
— | |
| 动 |
chịu thiệt, bị thiệt thòi, ở thế bất lợi
做生意太老实有时候会吃亏。
Làm ăn mà quá thật thà thì đôi khi sẽ chịu thiệt. |
— | |
| 动 |
dặn dò, căn dặn
临走前,妈妈再三嘱咐我要按时吃饭。
Trước lúc đi, mẹ dặn đi dặn lại tôi phải ăn uống đúng giờ. |
— | |
| 动 |
giao thiệp, tiếp xúc, làm việc với (ai đó) — hay dùng 跟…打交道
做销售每天都要跟各种各样的人打交道。
Làm nghề bán hàng thì ngày nào cũng phải tiếp xúc với đủ kiểu người. |
— | |
| 动 |
phục tùng, tuân theo, chấp hành
作为团队成员,我们应该服从大家的决定。
Là thành viên của nhóm, chúng ta nên tuân theo quyết định của mọi người. |
— | |
| 动 |
tiếp đãi, chiêu đãi, đón tiếp (khách)
今天晚上我要在家招待几位老朋友。
Tối nay tôi sẽ tiếp đãi mấy người bạn cũ ở nhà. |
— | |
| 动 |
trách móc, quở trách, khiển trách
孩子做错了事,你不该只是责备他。
Con làm sai thì bạn không nên chỉ biết trách mắng nó. |
— | |
| 动 |
kính yêu, kính mến
他是一位受学生敬爱的老教授。
Ông ấy là một vị giáo sư già được sinh viên kính yêu. |
— | |
| 动 |
trêu, chọc, đùa cho vui; (khẩu ngữ, tính từ) buồn cười, hài hước
他一有空就逗小孩儿玩儿。
Cứ rảnh là anh ấy lại trêu đùa với bọn trẻ. |
— | |
| 动 |
từ chối, thoái thác (lời mời, chức vụ, sự sắp xếp)
领导让他负责这个项目,他没有推辞。
Cấp trên giao anh ấy phụ trách dự án này, anh ấy không từ chối. |
— | |
| 动 |
né tránh, lảng tránh, tránh mặt
他总是回避这个敏感的话题。
Anh ấy lúc nào cũng né tránh chủ đề nhạy cảm này. |
— | |
| 名 |
thể diện, sĩ diện; mặt ngoài, bề mặt
他这个人特别要面子,从不肯向别人求助。
Anh ta là người rất sĩ diện, không bao giờ chịu nhờ vả người khác. |
— | |
| 动 |
cảnh cáo, cảnh báo; lời cảnh cáo
医生警告他不要再熬夜了。
Bác sĩ cảnh báo anh ấy đừng thức khuya nữa. |
— | |
| 动 |
truyền đạt, chuyển lời, phổ biến (thông tin, mệnh lệnh)
请把公司的新规定传达给每位员工。
Hãy truyền đạt quy định mới của công ty đến từng nhân viên. |
— | |
| 动 |
trả lời, phúc đáp (chính thức); (danh) câu trả lời
关于加薪的申请,公司下周会答复我们。
Về đơn xin tăng lương, tuần sau công ty sẽ trả lời chúng tôi. |
— | |
| 动 |
dặn dò, căn dặn; bàn giao (công việc); trình bày, khai rõ
出差前,他把工作一一交代给了同事。
Trước khi đi công tác, anh ấy bàn giao từng việc một cho đồng nghiệp. |
— | |
| 动 |
đến thăm, viếng thăm (cách nói lịch sự, kính trọng)
春节期间,我打算去拜访几位老同学。
Dịp Tết Nguyên đán, tôi định đến thăm mấy người bạn học cũ. |
— | |
| 动 |
tặng, biếu, trao tặng
买这套书还赠送一本练习册。
Mua bộ sách này còn được tặng kèm một quyển vở bài tập. |
— | |
| 动 |
thăm hỏi, an ủi, úy lạo (người gặp khó khăn, người có công)
领导到医院慰问受伤的工人。
Lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi những công nhân bị thương. |
— | |
|
đánh nhau, ẩu đả
|
— | ||
| 动 |
tặng, biếu
|
— | |
| 动/名 |
cam kết, lời hứa
做人要守承诺。
Làm người phải giữ lời hứa. |
— | |
| 动 |
tha thứ, lượng thứ
请原谅我。
Xin hãy tha thứ cho tôi. |
— | |
| 动 |
tặng quà, biếu quà
中国人很讲究送礼。
Người Trung Quốc rất coi trọng việc tặng quà. |
— | |
| 副 |
mặt đối mặt, trực diện
现在很少有人面对面聊天了。
Bây giờ rất ít người trò chuyện trực diện nữa. |
— | |
| 动 |
phụ thuộc, ỷ lại
我们对手机的依赖越来越严重。
Sự phụ thuộc vào điện thoại của chúng ta ngày càng nghiêm trọng. |
— | |
| 名 |
sợi dây liên kết, cầu nối
文化是连接不同民族的纽带。
Văn hóa là sợi dây liên kết các dân tộc khác nhau. |
— | |
| 动/名 |
dung hòa, lấy trung, ở giữa
双方各让一步,找到了折中方案。
Hai bên mỗi bên nhượng một bước, tìm ra phương án dung hòa. |
— | |
| 动 |
thương lượng, hiệp thương
劳资双方需要通过协商解决问题。
Hai bên lao động và chủ cần giải quyết vấn đề thông qua thương lượng. |
— | |
| 短语 |
hiểu biết lẫn nhau, thấu hiểu đôi bên
只有相互理解才能消除偏见。
Chỉ có thấu hiểu lẫn nhau mới có thể xóa bỏ định kiến. |
— | |
| 动 |
hóa giải, xua tan (mâu thuẫn, ngờ vực)
一个玩笑化解了紧张的气氛。
Một câu đùa đã hóa giải bầu không khí căng thẳng. |
— | |
| 动/名 |
hòa giải, bình hòa trở lại
经过努力,两国终于实现了和解。
Sau nhiều nỗ lực, hai nước cuối cùng đã đạt được hòa giải. |
— | |
| 名 |
tranh chấp, xung đột lợi ích
领土争端是两国关系的核心问题。
Tranh chấp lãnh thổ là vấn đề cốt lõi trong quan hệ hai nước. |
— | |
| 动 |
trung gian điều đình, xoay xở hòa giải
第三方积极斡旋,帮助双方达成协议。
Bên thứ ba tích cực điều đình, giúp hai bên đạt được thỏa thuận. |
— | |
| 动/名 |
nhượng bộ, lùi bộ
没有一方愿意率先让步。
Không có bên nào muốn nhượng bộ trước. |
— | |
| 动 |
điều đình, trung gian hòa giải
联合国出面调停这场冲突。
Liên Hợp Quốc đứng ra điều đình cuộc xung đột này. |
— | |
| 动 |
điều tiết xung đột, thương thuyết linh hoạt
外交官需要具备折冲樽俎的能力。
Nhà ngoại giao cần có khả năng thương thuyết linh hoạt trên bàn tiệc ngoại giao. |
— | |
| 动 |
thương thảo, bàn bạc kỹ lưỡng
双方就多项议题进行了深入磋商。
Hai bên đã tiến hành thương thảo sâu rộng về nhiều vấn đề. |
— | |
| 动 |
đối đãi tốt, đối xử tử tế
善待员工是企业承担社会责任的起点。
Đối đãi tốt với nhân viên là điểm khởi đầu để doanh nghiệp gánh vác trách nhiệm xã hội. |
— | |
| 动/名 |
ban tặng, phúc lộc, quà tặng
自然的馈赠是无价的,我们不应该随意挥霍。
Những món quà mà thiên nhiên ban tặng là vô giá, chúng ta không nên tuỳ tiện lãng phí. |
— | |
| 动 |
kính trọng, tôn kính
我们应该以敬重的态度对待每一种生命形式。
Chúng ta nên đối xử với mọi hình thức sự sống bằng thái độ kính trọng. |
— | |
| 动 |
nương tựa vào nhau, phụ thuộc lẫn nhau
人与自然相依相存,这是亘古不变的真理。
Người và thiên nhiên nương tựa lẫn nhau, đây là chân lý muôn đời không thay đổi. |
— | |
| 动 |
tiếp nhận, chấp nhận, đón nhận
真正的包容是发自内心地接纳他者的存在与价值。
Sự bao dung thực sự là từ trong lòng tiếp nhận sự tồn tại và giá trị của người khác. |
— | |
| 动 |
xử thế, ứng xử với đời
孔子的处世之道强调以仁义礼智信为本。
Đạo xử thế của Khổng Tử nhấn mạnh lấy nhân nghĩa lễ trí tín làm gốc. |
— | |
| 动 |
xoa dịu, an ủi, vỗ về
在人生最艰难的时刻,音乐往往能给予人最温柔的抚慰。
Vào những lúc khó khăn nhất trong cuộc đời, âm nhạc thường có thể ban cho con người sự an ủi dịu dàng nhất. |
— | |
| 动 |
bị lừa, mắc lừa, mắc bẫy
网上便宜的东西不一定是真的,小心上当。
Đồ rẻ trên mạng chưa chắc là hàng thật, cẩn thận kẻo bị lừa. |
— | |
| 动 |
thề, thề thốt, hứa chắc
他发誓再也不抽烟了。
Anh ấy thề sẽ không bao giờ hút thuốc nữa. |
— | |
| 动 |
can thiệp, xen vào (việc của người khác)
父母不该过多干涉孩子的选择。
Cha mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào lựa chọn của con. |
— | |
| 名 |
âm mưu, mưu đồ đen tối
他终于识破了对方的阴谋。
Cuối cùng anh ấy cũng nhìn ra âm mưu của đối phương. |
— | |
| 动 |
nhờ vả, nhờ cậy (lời nhờ lịch sự); làm ơn đi (khẩu ngữ)
这件事就拜托你了,麻烦你多费心。
Việc này nhờ cậy bạn nhé, phiền bạn để tâm giúp. |
— | |
| 动 |
bắt nạt, ăn hiếp, ức hiếp
我们不该欺负比自己弱小的人。
Chúng ta không nên bắt nạt người yếu thế hơn mình. |
— | |
| 动 |
chế giễu, chê cười, cười nhạo
我们不应该嘲笑别人的缺点。
Chúng ta không nên chê cười khuyết điểm của người khác. |
— | |
| 动 |
khích lệ, cổ vũ, động viên
老师的一句话激励我坚持到了最后。
Một câu nói của thầy đã khích lệ tôi kiên trì đến cùng. |
— | |
| 动/名 |
dụ dỗ, cám dỗ, quyến rũ; sự cám dỗ
面对金钱的诱惑,他始终没有动摇。
Trước sự cám dỗ của đồng tiền, anh ấy vẫn không hề lung lay. |
— | |
| 动 |
hỗ trợ, giúp đỡ, phối hợp giúp
感谢各部门协助我们完成这项调查。
Cảm ơn các phòng ban đã hỗ trợ chúng tôi hoàn thành cuộc khảo sát này. |
— | |
| 动 |
trả thù, trả đũa, báo thù
遇到不公平的事,报复并不能解决问题。
Gặp chuyện bất công, trả đũa không hề giải quyết được vấn đề. |
— | |
| 动 |
chi viện, hỗ trợ, giúp đỡ
全国各地都在支援灾区的重建工作。
Khắp cả nước đều đang hỗ trợ công tác tái thiết vùng bị thiên tai. |
— | |
| 动 |
hăm dọa, đe dọa, uy hiếp
他因为多次恐吓他人而被警方拘留。
Anh ta bị cảnh sát tạm giữ vì nhiều lần đe dọa người khác. |
— | |
| 动 |
lắng nghe (chăm chú, thành ý)
一个好的领导应该学会倾听员工的意见。
Một người lãnh đạo giỏi nên học cách lắng nghe ý kiến của nhân viên. |
— | |
| 动 |
bài xích, bài trừ, loại trừ, tẩy chay
我们不应该排斥和自己意见不同的人。
Chúng ta không nên bài xích những người có ý kiến khác mình. |
— | |
| 动 |
báo thù, trả thù
小说的主人公一心想为父亲报仇。
Nhân vật chính trong tiểu thuyết một lòng muốn báo thù cho cha. |
— | |
| 动 |
khiêu khích, gây sự
对方故意挑衅,但他忍住了,没有动手。
Đối phương cố ý khiêu khích, nhưng anh ấy đã nhịn được, không ra tay. |
— | |
| 动 |
trách móc, quở trách, đổ lỗi
事情已经这样了,你别再责怪他了。
Chuyện đã như vậy rồi, bạn đừng trách anh ấy nữa. |
— | |
| 副 |
trực tiếp, mặt đối mặt, ngay trước mặt (ai đó)
有什么意见你当面说清楚,别在背后抱怨。
Có ý kiến gì thì nói thẳng trước mặt cho rõ, đừng than phiền sau lưng. |
— | |
| 形/动 |
cô lập, đơn độc, tách rời; làm cho bị cô lập
我们不能孤立地看问题,要考虑整体情况。
Chúng ta không thể nhìn vấn đề một cách tách rời, phải xét đến tình hình tổng thể. |
— | |
| 动 |
than phiền, oán trách, cằn nhằn
她总是埋怨丈夫不帮忙做家务。
Cô ấy lúc nào cũng than phiền chồng không phụ làm việc nhà. |
— | |
| 动 |
thăm hỏi, đi thăm (người bệnh, người thân); nhìn ngó, ngóng
周末我打算去医院探望生病的老师。
Cuối tuần tôi định đến bệnh viện thăm thầy giáo đang bị ốm. |
— | |
| 动 |
dung thứ, nhẫn nhịn, chịu đựng
我实在无法容忍他这种不负责任的态度。
Tôi thật sự không thể chịu nổi thái độ vô trách nhiệm này của anh ta. |
— | |
| 动 |
cằn nhằn, càm ràm, nói dai
妈妈总是唠叨我别熬夜,其实她是关心我。
Mẹ suốt ngày cằn nhằn bảo tôi đừng thức khuya, thật ra là mẹ lo cho tôi. |
— | |
| 动 |
phụ lòng, làm phụ (kỳ vọng, tấm lòng, công sức của ai)
我一定努力学习,绝不辜负父母的期望。
Con nhất định sẽ cố gắng học, quyết không phụ lòng mong mỏi của bố mẹ. |
— | |
| 动 |
sỉ nhục, lăng mạ, làm nhục
无论多生气,也不能用这种话侮辱别人。
Dù có tức đến mấy cũng không được dùng lời lẽ như vậy để sỉ nhục người khác. |
— | |
| 动 |
so đo, tính toán thiệt hơn, để bụng
他为人大方,从不计较个人得失。
Anh ấy sống rộng rãi, chưa bao giờ so đo được mất cá nhân. |
— | |
| 名 |
cử chỉ tay, động tác tay, dấu hiệu ra bằng tay
他一边说话一边做手势,显得特别激动。
Anh ấy vừa nói vừa khoa tay ra hiệu, trông rất kích động. |
— | |
| 动 |
đùa giỡn, giỡn cợt (tình cảm người khác); giở trò, sử dụng (thủ đoạn)
他玩弄别人的感情,最后被大家看不起。
Anh ta đùa giỡn với tình cảm của người khác, cuối cùng bị mọi người khinh thường. |
— | |
| 动 |
quan tâm chăm sóc, chiếu cố; dặn dò, nhắn nhủ
我刚来公司,以后还请您多多关照。
Tôi mới đến công ty, sau này mong anh chiếu cố nhiều hơn. |
— | |
| 动 |
dỗ, dỗ dành; nói ngon nói ngọt để lừa phỉnh
孩子一哭,妈妈就抱起来哄了半天。
Đứa bé vừa khóc là mẹ liền bế lên dỗ mãi một hồi lâu. |
— | |
| 动 |
hãm hại, gài bẫy, dựng chuyện hại người
他被同事陷害,丢掉了工作,心里非常委屈。
Anh ấy bị đồng nghiệp hãm hại nên mất việc, trong lòng vô cùng ấm ức. |
— | |
| 动 |
ngược đãi, hành hạ, đối xử tàn nhẫn
法律明确禁止虐待儿童和老人。
Pháp luật quy định rõ, cấm ngược đãi trẻ em và người già. |
— | |
| 形/动 |
thân mật, nồng nhiệt, quấn quýt; tỏ ra thân thiết với ai
小狗一见到主人就亲热地扑了上去。
Chú chó con vừa thấy chủ là quấn quýt lao ngay tới. |
— | |
| 动 |
thông cảm, thấu hiểu và lượng thứ cho ai
父母工作辛苦,我们应该多体谅他们。
Bố mẹ làm việc vất vả, chúng ta nên thông cảm cho họ nhiều hơn. |
— | |
| 动 |
tin cậy, tin tưởng, tín nhiệm
他为人诚实,是一个值得信赖的伙伴。
Anh ấy sống thật thà, là một người cộng sự đáng tin cậy. |
— | |
| 名 |
ân oán, ơn nghĩa và thù hận (thường thiên về oán hận)
过去的恩怨就让它过去吧,何必一直放在心上。
Ân oán ngày trước thì cho qua đi, hà tất cứ để mãi trong lòng. |
— | |
| 名 |
cạm bẫy, cái bẫy, mưu kế gài người khác
他一时大意,落入了骗子的圈套。
Chỉ vì sơ ý một lúc mà anh ta sập bẫy của bọn lừa đảo. |
— | |
| 形 |
hòa thuận, hòa hợp, êm ấm
他们一家人相处得非常和睦。
Cả nhà họ sống với nhau rất hòa thuận. |
— | |
| 动 |
hầu hạ, chăm sóc, phục vụ (người bệnh, người già)
母亲生病期间,都是姐姐在医院伺候她。
Thời gian mẹ ốm, chị gái là người chăm sóc mẹ trong bệnh viện. |
— | |
| 动 |
kính yêu, yêu mến và kính trọng (thường dành cho bậc trên, lãnh đạo)
这位老师深受学生们的爱戴。
Thầy giáo này được học sinh vô cùng kính yêu. |
— | |
| 动 |
chăm sóc, trông nom, chăm nom
母亲住院期间,都是姐姐在医院照料她。
Suốt thời gian mẹ nằm viện, chị gái là người ở bệnh viện chăm sóc mẹ. |
— | |
| 形 |
hòa hợp, hòa thuận, ăn ý (nói về quan hệ)
他跟同事们相处得很融洽,从来没红过脸。
Anh ấy sống rất hòa hợp với đồng nghiệp, chưa bao giờ to tiếng với ai. |
— | |
| 动 |
chuyển lời, truyền đạt lại (lời nói, ý kiến, lời hỏi thăm)
请你替我向你父母转达我的问候。
Nhờ bạn chuyển lời hỏi thăm của mình tới bố mẹ bạn nhé. |
— | |
| 动 |
thông cảm, lượng thứ, hiểu và bỏ qua cho
我诚恳地道了歉,希望能得到他的谅解。
Tôi đã chân thành xin lỗi, mong anh ấy có thể thông cảm bỏ qua. |
— | |
| 动 |
cấu kết, thông đồng (với nhau để làm việc xấu)
这几名职员与外人勾结,骗走了公司一大笔钱。
Mấy nhân viên này cấu kết với người ngoài, lừa lấy đi một khoản tiền lớn của công ty. |
— | |
| 动 |
dặn dò, sai bảo, căn dặn (bề trên dặn người dưới làm việc gì)
妈妈吩咐我下班顺路买点儿水果回来。
Mẹ dặn tôi tan làm tiện đường mua ít trái cây về. |
— | |
| 动 |
nghĩ cho, lo nghĩ vì lợi ích của ai đó (thường dùng "为…着想")
父母这样安排,其实都是为你着想。
Bố mẹ sắp xếp như vậy thật ra cũng là nghĩ cho con thôi. |
— | |
| 动 |
đắc tội, làm mất lòng, xúc phạm ai đó
他说话太直,常常在不知不觉中得罪人。
Anh ấy nói năng quá thẳng, thường vô tình làm mất lòng người khác. |
— | |
| 动 |
khuyên răn, răn dạy, cảnh báo (với người dưới)
父亲告诫我,做人一定要诚实守信。
Cha tôi răn dạy rằng làm người nhất định phải trung thực, giữ chữ tín. |
— | |
| 动 |
đôn đốc, thúc giục, nhắc nhở (cho xong việc)
老师经常督促我们按时完成作业。
Thầy giáo thường xuyên đôn đốc chúng tôi hoàn thành bài tập đúng hạn. |
— | |
| 动 |
giao thiệp, thương lượng, đàm phán (để giải quyết vấn đề)
关于赔偿问题,公司正在和对方交涉。
Về vấn đề bồi thường, công ty đang thương lượng với bên kia. |
— | |
|
đứng ra, ra mặt
|
— | ||
| 动 |
quan tâm yêu thương, chăm lo
|
— | |
| 动 |
tương tác, giao lưu qua lại
|
— | |
| 动 |
đáp lại, hồi đáp; sự phản hồi
|
— | |
| 动 |
hội kiến, gặp gỡ, tiếp kiến
|
— | |
| 动 |
qua lại, đi lại; giao thiệp, kết giao
|
— | |
| 动 |
bắt tay hợp tác, chung tay
|
— | |
| 动 |
đi cùng, tháp tùng
|
— | |
|
nhường chỗ ngồi
|
— | ||
|
tiễn, đưa tiễn
|
— | ||
| 动 |
qua lại, giao thiệp; đi lại
|
— | |
| 动 |
hẹn ước, giao hẹn, thỏa thuận
|
— |
Đang tải...