Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 鼓舞

鼓舞 /gǔwǔ/

HSK5 动/名 hsk5-textbook-b3 HSK
cổ vũ, khích lệ tinh thần
他的故事鼓舞了很多年轻人。 · Tā de gùshi gǔwǔ le hěn duō niánqīngrén.
→ Câu chuyện của anh ấy đã khích lệ rất nhiều người trẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...