Kho từ › hsk6-textbook-b21 › 化解

化解 /huàjiě/

HSK6 hsk6-textbook-b21 HSK
hóa giải, xua tan (mâu thuẫn, ngờ vực)
一个玩笑化解了紧张的气氛。 · Yí ge wánxiào huàjiěle jǐnzhāng de qìfēn.
→ Một câu đùa đã hóa giải bầu không khí căng thẳng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...