Kho từ › hsk6-textbook › 信赖

信赖 /xìnlài/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tin cậy, tin tưởng, tín nhiệm
他为人诚实,是一个值得信赖的伙伴。 · Tā wéirén chéngshí, shì yí gè zhídé xìnlài de huǒbàn.
→ Anh ấy sống thật thà, là một người cộng sự đáng tin cậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...