Kho từ › hsk6-textbook › 激励

激励 /jīlì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
khích lệ, cổ vũ, động viên
老师的一句话激励我坚持到了最后。 · Lǎoshī de yī jù huà jīlì wǒ jiānchí dào le zuìhòu.
→ Một câu nói của thầy đã khích lệ tôi kiên trì đến cùng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...