Kho từ › hsk5-textbook-b1 › 关怀

关怀 /guānhuái/

HSK5 动/名 hsk5-textbook-b1 HSK
quan tâm, săn sóc (sâu sắc)
父母的关怀让我很温暖。 · Fùmǔ de guānhuái ràng wǒ hěn wēnnuǎn.
→ Sự quan tâm của bố mẹ khiến tôi rất ấm lòng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...