Kho từ › hsk6-textbook › 交涉

交涉 /jiāoshè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
giao thiệp, thương lượng, đàm phán (để giải quyết vấn đề)
关于赔偿问题,公司正在和对方交涉。 · Guānyú péicháng wèntí, gōngsī zhèngzài hé duìfāng jiāoshè.
→ Về vấn đề bồi thường, công ty đang thương lượng với bên kia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...