Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 骂

/mà/

HSK5 hsk3-textbook-b12 HSK
mắng, chửi
老师骂他了。 · Lǎoshī mà tā le.
→ Thầy giáo mắng cậu ấy rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...