Kho từ › hsk6-textbook › 陷害

陷害 /xiànhài/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hãm hại, gài bẫy, dựng chuyện hại người
他被同事陷害,丢掉了工作,心里非常委屈。 · Tā bèi tóngshì xiànhài, diūdiào le gōngzuò, xīnlǐ fēicháng wěiqu.
→ Anh ấy bị đồng nghiệp hãm hại nên mất việc, trong lòng vô cùng ấm ức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...