Kho từ › hsk5-textbook-b15 › 分担

分担 /fēndān/

HSK5 hsk5-textbook-b15 HSK
chia sẻ (gánh vác)
我们应该一起分担家务。 · Wǒmen yīnggāi yìqǐ fēndān jiāwù.
→ Chúng ta nên cùng chia sẻ việc nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...