Kho từ › hsk6-textbook › 勾结

勾结 /gōujié/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cấu kết, thông đồng (với nhau để làm việc xấu)
这几名职员与外人勾结,骗走了公司一大笔钱。 · Zhè jǐ míng zhíyuán yǔ wàirén gōujié, piàn zǒu le gōngsī yí dà bǐ qián.
→ Mấy nhân viên này cấu kết với người ngoài, lừa lấy đi một khoản tiền lớn của công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...