Kho từ › hsk5-textbook-b10 › 接触

接触 /jiēchù/

HSK5 hsk5-textbook-b10 HSK
tiếp xúc
我开始接触不同文化背景的人。 · Wǒ kāishǐ jiēchù bù tóng wénhuà bèijǐng de rén.
→ Tôi bắt đầu tiếp xúc với người có nền văn hoá khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...