Kho từ › hsk6-textbook › 阴谋

阴谋 /yīnmóu/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
âm mưu, mưu đồ đen tối
他终于识破了对方的阴谋。 · Tā zhōngyú shípò le duìfāng de yīnmóu.
→ Cuối cùng anh ấy cũng nhìn ra âm mưu của đối phương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...