Kho từ › hsk5-textbook-b33 › 闹笑话

闹笑话 /nào xiàohua/

HSK5 动短 hsk5-textbook-b33 HSK
gây trò cười, làm chuyện đáng cười
他第一次去中国就闹了不少笑话。 · Tā dì-yī cì qù Zhōngguó jiù nào le bù shǎo xiàohua.
→ Lần đầu đến Trung Quốc anh ấy đã gây không ít trò cười.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...