Kho từ › hsk6-textbook › 辜负

辜负 /gūfù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
phụ lòng, làm phụ (kỳ vọng, tấm lòng, công sức của ai)
我一定努力学习,绝不辜负父母的期望。 · Wǒ yídìng nǔlì xuéxí, jué bù gūfù fùmǔ de qīwàng.
→ Con nhất định sẽ cố gắng học, quyết không phụ lòng mong mỏi của bố mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...