Kho từ › hsk4-textbook › 邀请

邀请 /yāoqǐng/

HSK5 hsk4-textbook HSK
mời, mời mọc; lời mời
他邀请我参加他的生日聚会。 · Tā yāoqǐng wǒ cānjiā tā de shēngrì jùhuì.
→ Anh ấy mời tôi dự tiệc sinh nhật của anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...