Kho từ › hsk6-textbook › 亲热

亲热 /qīnrè/

HSK6 形/动 hsk6-textbook HSK
thân mật, nồng nhiệt, quấn quýt; tỏ ra thân thiết với ai
小狗一见到主人就亲热地扑了上去。 · Xiǎogǒu yí jiàndào zhǔrén jiù qīnrè de pūle shàngqù.
→ Chú chó con vừa thấy chủ là quấn quýt lao ngay tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...