Kho từ › hsk6-textbook › 恐吓

恐吓 /kǒnghè/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hăm dọa, đe dọa, uy hiếp
他因为多次恐吓他人而被警方拘留。 · Tā yīnwèi duō cì kǒnghè tārén ér bèi jǐngfāng jūliú.
→ Anh ta bị cảnh sát tạm giữ vì nhiều lần đe dọa người khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...