Kho từ › hsk3-textbook-b20 › 尊敬

尊敬 /zūnjìng/

HSK5 hsk3-textbook-b20 HSK
kính trọng
我很尊敬这位老师。 · Wǒ hěn zūnjìng zhè wèi lǎoshī.
→ Tôi rất kính trọng cô giáo này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...