Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 拒绝

拒绝 /jùjué/

HSK5 hsk5-textbook-b13 HSK
từ chối
他礼貌地拒绝了这份贵重的礼物。 · Tā lǐmào de jùjué le zhè fèn guìzhòng de lǐwù.
→ Anh ấy lịch sự từ chối món quà đắt tiền đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...