Kho từ › hsk5-textbook › 敬爱

敬爱 /jìng'ài/

HSK5 hsk5-textbook HSK
kính yêu, kính mến
他是一位受学生敬爱的老教授。 · Tā shì yí wèi shòu xuésheng jìng'ài de lǎo jiàoshòu.
→ Ông ấy là một vị giáo sư già được sinh viên kính yêu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...