Kho từ › hsk6-textbook › 融洽

融洽 /róngqià/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hòa hợp, hòa thuận, ăn ý (nói về quan hệ)
他跟同事们相处得很融洽,从来没红过脸。 · Tā gēn tóngshìmen xiāngchǔ de hěn róngqià, cónglái méi hóng guò liǎn.
→ Anh ấy sống rất hòa hợp với đồng nghiệp, chưa bao giờ to tiếng với ai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...